TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH – 圣诞节 ![]()
![]()
圣诞节 /shèngdàn jié/ Lễ Giáng sinh
圣诞老人 /shèngdàn lǎorén/ ông già Noel
圣诞树 /shèngdàn shù/ cây thông Noel
圣诞礼物 /shèngdàn lǐwù/ quà Giáng sinh
圣诞袜 /shèngdàn wà/ tất Giáng sinh
烟囱 /yāncōng/ ống khói
驯鹿 /xùnlù/ tuần lộc
壁炉 /bìlú/ lò sưởi
圣诞饰品 /shèngdàn shìpǐn/ đồ trang trí Giáng sinh
铃 /líng/ chuông
圣诞花环 /shèngdàn huāhuán/ vòng hoa Giáng sinh
姜饼 /jiāng bǐng/ bánh gừng
拐杖糖 /guǎizhàng táng/ kẹo gậy
雪人 /xuěrén/ người tuyết
雪橇 /xuěqiāo/ xe trượt tuyết
——————————————————
FB: Trung Tâm Hoa Ngữ Tân Tạo Phát
Group: Học Tiếng Hoa Cùng Tân Tạo Phát
Hotline/Zalo: 0967826958
trungtamngoainguttp@gmail.com
Trụ sở chính: 105 đường số 49, khu phố 8, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, TPHCM.
Địa chỉ học:
► 105 đường số 49, khu phố 8, phường Tân Tạo, quận Bình Tân, TPHCM.
► Số 7B Tân Phú (Phú Mỹ Hưng), Quận 7, Tp HCM (Trung Tâm Bồi Dưỡng Chính Trị Quận 7)

