1. Các mốc thời gian quan trọng
| Nội dung | Thời gian |
| Công bố cẩm nang tuyển sinh | 01/04/2026 |
| Hạn cuối nộp hồ sơ kỳ Thu 2026 | 10/05/2026 |
| Trường xét hồ sơ và phỏng vấn | 11/05 – 22/05/2026 |
| Thông báo danh sách đạt vòng xét tuyển | 01/06/2026 |
| Dự kiến công bố danh sách trúng tuyển và học bổng được Bộ Giáo dục phê duyệt | 31/07/2026 |
| Đăng ký nhập học kỳ Thu | 14/09/2026 |
2. Chương trình và chỉ tiêu tuyển sinh
Đơn vị: Học viện Công nghệ Thông tin (College of Computing and Informatics).
Chương trình: Thạc sĩ Quốc tế Quản lý Công nghệ Thông tin (International Master’s Program in Information Technology Management).
Bậc đào tạo: Thạc sĩ. Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh. Chỉ tiêu: 15 học viên.
Sinh viên quốc tế và Hoa kiều đã tốt nghiệp đại học tại Đài Loan cũng có thể đăng ký chương trình INTENSE này.
3. Quy trình đăng ký-TTP
4. Điều kiện dự tuyển chính
Ứng viên phải đáp ứng các quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan và quy định tuyển sinh của Đại học Tịnh Nghi đối với sinh viên quốc tế, Hoa kiều, Hồng Kông và Ma Cao.
Đối với chương trình thạc sĩ, sinh viên quốc tế phải có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương. Văn bằng nước ngoài phải thuộc cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận.
Các trường hợp liên quan quốc tịch Đài Loan, Hồng Kông/Ma Cao, cư trú ở nước ngoài hoặc từng mang quốc tịch Trung Quốc đại lục phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về quốc tịch, hộ tịch và thời gian cư trú theo quy định trong cẩm nang.
Hồ sơ giả mạo, mượn danh, sửa đổi hoặc không đáp ứng điều kiện có thể dẫn đến hủy tư cách dự tuyển, hủy nhập học, hủy học籍 hoặc thu hồi bằng cấp.
5. Hồ sơ đăng ký
- Bản sao bằng tốt nghiệp cao nhất bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu bản gốc không phải tiếng Trung/Anh phải dịch và được cơ quan đại diện Đài Loan hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực. Bản gốc được kiểm tra khi nhập học.
- Đối với sinh viên sắp tốt nghiệp chưa có bằng: có thể nộp giấy chứng nhận đang học hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; khi nhập học phải xuất trình văn bằng và bảng điểm đã được xác thực.
- Bản sao bảng điểm toàn khóa bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, được chứng thực theo quy định.
- 01 thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, nêu năng lực học thuật, hoạt động ngoại khóa, phẩm chất, năng lực tiếng Anh/tiếng Trung và khả năng học tập độc lập ở nước ngoài.
- 01 kế hoạch học tập (Study Plan) viết bằng tiếng Anh.
- Chứng minh tài chính trong vòng 3 tháng: tối thiểu 3.300 USD (100.000 NTD). Nếu tài khoản không đứng tên ứng viên phải kèm thư bảo trợ tài chính.
- Đơn xin trợ cấp/học bổng dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Tịnh Nghi, in từ hệ thống, ký tên và tải lên.
- Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng minh quốc tịch.
- Ảnh theo chuẩn hộ chiếu.
- Các giấy tờ khác nếu có: thẻ cư trú, thẻ bảo hiểm y tế, giấy chứng nhận giờ học/điểm tại trung tâm Hoa ngữ, v.v.
- Chứng chỉ năng lực ngoại ngữ theo yêu cầu.
- Bản cam kết nhập học dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Tịnh Nghi, có chữ ký.
6. Yêu cầu ngoại ngữ
Tiếng Anh
Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh yêu cầu năng lực tương đương CEFR B2: TOEFL ITP 550, IELTS 6.0, TOEIC 700 hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương; hoặc được trường xét công nhận đạt chuẩn.
Có thể được miễn chứng chỉ nếu: đến từ quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính/thông dụng (chứng minh bằng hộ chiếu); đã nhận bằng trước đó tại quốc gia sử dụng tiếng Anh; hoặc tốt nghiệp trường giảng dạy bằng tiếng Anh và có giấy xác nhận của trường.
Tiếng Trung – TOCFL
Khi đăng ký chương trình INTENSE: bắt buộc có TOCFL Level 1, tương đương CEFR A1; cả hai kỹ năng Nghe và Đọc đều phải đạt A1 trở lên.
Trong quá trình học: sinh viên phải đạt TOCFL Level 2, tương đương CEFR A2; Nghe và Đọc đều đạt A2 trở lên. Chương trình bố trí học Hoa ngữ tại Trung tâm Hoa ngữ của trường.
TTP khuyến nghị học và thi A2 ngay tại Việt Nam
7. Đặc điểm chương trình INTENSE
Chương trình được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp Đài Loan. Nhà trường và doanh nghiệp phối hợp tuyển chọn và đào tạo sinh viên, tập trung vào các lĩnh vực: phát triển hệ thống thông tin, chuyển đổi số, điện toán đám mây, phân tích dữ liệu lớn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và quản lý an toàn thông tin.
Giảng viên cơ hữu của trường và chuyên gia doanh nghiệp cùng thiết kế, giảng dạy; kết hợp lý thuyết với thực hành thông qua thực tập doanh nghiệp, dự án thực tế và workshop ngành nghề.
Doanh nghiệp hợp tác: Gain How Printing Co., Ltd. (健豪印刷事業股份有限公司).
Thời gian đào tạo: 2 năm, gồm 1 năm học tại trường và 1 năm thực tập ngoài trường.
Tổng số tín chỉ tốt nghiệp được tài liệu ghi là 30 tín chỉ, gồm 14 tín chỉ bắt buộc và 16 tín chỉ tự chọn. Tài liệu đồng thời ghi phần thực tập ngoài trường gồm 18 tín chỉ; bản dịch giữ nguyên số liệu theo bản gốc.
8. Khung chương trình học
| Năm học | Môn học | Loại | Tín chỉ |
| Năm 1 | Chiến lược và Quản lý Công nghệ Thông tin | Bắt buộc | 3 |
| Năm 1 | Phân tích dữ liệu và Trí tuệ kinh doanh | Bắt buộc | 3 |
| Năm 1 | Đồ án tích hợp sản học | Bắt buộc | 2 |
| Năm 2 | Báo cáo kỹ thuật thực tập / Luận văn thực hành | Bắt buộc | 6 |
| Năm 1–2 | Sản xuất thông minh và Công nghiệp 4.0 | Tự chọn | 3 |
| Năm 1–2 | Công nghệ in kỹ thuật số và mô hình thương mại điện tử | Tự chọn | 3 |
| Năm 1–2 | Ứng dụng AI trong đổi mới kinh doanh | Tự chọn | 3 |
| Năm 1–2 | Điện toán đám mây và tích hợp hệ thống IoT | Tự chọn | 3 |
| Năm 2 | Thực tập doanh nghiệp I | Tự chọn | 9 |
| Năm 2 | Thực tập doanh nghiệp II | Tự chọn | 9 |
| Năm 1 | Khóa Hoa ngữ (không tính tín chỉ) | Không tín chỉ | – |
9. Học phí và các khoản phí tham khảo
Mức dưới đây là chuẩn năm học 2025–2026 để tham khảo; chi phí thực tế theo thông báo mới nhất của trường.
| Khoản phí | Mức tham khảo |
| Học phí | 41.004 NTD/học kỳ |
| Tạp phí | 12.870 NTD/học kỳ |
| Tổng học phí + tạp phí | 53.874 NTD/học kỳ |
| Phí máy tính & Internet | 750 NTD |
| Phí cơ sở thể thao | 200 NTD |
| Khám sức khỏe sinh viên | 658 NTD |
| Bảo hiểm tai nạn sinh viên | 333 NTD |
| Bảo hiểm thương mại cho SV quốc tế chưa đủ điều kiện NHI | 3.500 NTD (500 × 7 tháng) |
| Bảo hiểm y tế toàn dân NHI | 826 NTD/tháng |
10. Ký túc xá
| Ký túc xá | Phí/học kỳ | Loại phòng |
| Nam – St. BOSCO Hall | 10.500 NTD | Phòng 3 người |
| Nam – St. BOSCO Hall | 13.500 NTD | Phòng 2 người đặc biệt, ưu tiên SV khuyết tật |
| Nam – Schultz Hall | 10.500 NTD | Phòng 4 người |
| Nam – Good Shepherd Hall | 15.500 NTD | Phòng 4 người |
| Nữ – Schultz Hall | 10.500 NTD | Phòng 4 người |
| Nữ – Schultz Hall | 10.000 NTD | Phòng 3 người, tầng 1 |
| Nữ – Schultz Hall | 14.500 NTD | Phòng 2 người đặc biệt, ưu tiên SV khuyết tật |
| Nữ – Good Shepherd Hall | 15.500 NTD | Phòng 4 người |
Phí trên chưa bao gồm tiền đặt cọc. Tân sinh viên muốn ở ký túc xá đăng ký sau khi nhận thông báo trúng tuyển.
11. Học bổng/Trợ cấp sản học INTENSE
| Hạng mục | Mức hỗ trợ/điều kiện |
| Chi phí hành chính lần đầu đến Đài Loan | Tối đa 10.000 NTD; gồm khám sức khỏe trước khi đến Đài Loan,thanh toán theo chứng từ. |
| Vé máy bay một chiều lần đầu đến Đài Loan | Hạng phổ thông, chuyến bay thẳng; nhóm quốc gia Chính sách Hướng Nam mới tối đa 9.000 NTD; Âu–Mỹ tối đa 35.000 NTD. SV quốc tế đã ở/học tại Đài Loan không được trợ cấp khoản này. |
| Học phí và tạp phí | Tối đa 2 năm; Quỹ Phát triển Quốc gia hỗ trợ tối đa 50.000 NTD/học kỳ. |
| Trợ cấp sinh hoạt | 10.000 NTD/tháng, tối đa 2 năm, do doanh nghiệp hợp tác cung cấp. |
Điều kiện tiếp tục nhận hỗ trợ học phí năm thứ hai
- Không có hồ sơ kỷ luật trong thời gian học.
- Đạt TOCFL A2 trở lên ở cả Nghe và Đọc.
- Điểm trung bình học kỳ trước đạt từ 80/100 trở lên.
12. Nghĩa vụ việc làm và hoàn trả học bổng
Sinh viên nhận hỗ trợ của Chính phủ và doanh nghiệp có nghĩa vụ làm việc tại Đài Loan sau tốt nghiệp trong thời gian tương ứng với thời gian nhận trợ cấp sinh hoạt của doanh nghiệp. Ví dụ: nhận trợ cấp sinh hoạt 2 năm thì phải thực hiện nghĩa vụ làm việc 2 năm.
Sinh viên có thể phải hoàn trả toàn bộ hoặc theo tỷ lệ học bổng/trợ cấp đã nhận nếu tự ý rời chương trình, chuyển trường/chuyển ngành/nghỉ học, bị thôi học, không đạt tiêu chuẩn đánh giá, không thực hiện nghĩa vụ việc làm sau tốt nghiệp, hoặc không làm đủ thời gian cam kết.
Trong thời gian thực hiện nghĩa vụ việc làm, sinh viên phải ở lại Đài Loan làm việc tại doanh nghiệp hợp tác trong nước; không được điều động sang chi nhánh nước ngoài hoặc làm việc tại doanh nghiệp Đài Loan ở nước ngoài nếu việc đó làm mất điều kiện thực hiện nghĩa vụ trong nước.
13. Chính sách hoàn học phí khi nghỉ/ thôi học
| Thời điểm | Mức hoàn |
| Trước hoặc đúng ngày đăng ký | Không phải đóng; nếu đã đóng được hoàn 100%. |
| Sau ngày đăng ký đến trước ngày khai giảng | Hoàn 2/3 học phí; hoàn toàn bộ tạp phí. |
| Từ ngày khai giảng đến không quá 1/3 học kỳ | Hoàn 2/3 học phí và tạp phí. |
| Quá 1/3 nhưng chưa quá 2/3 học kỳ | Hoàn 1/3 học phí và tạp phí. |
| Sau quá 2/3 học kỳ | Không hoàn học phí và tạp phí. |
14. Khiếu nại tuyển sinh
Ứng viên cho rằng quyền lợi bị ảnh hưởng trong quá trình tuyển sinh có thể gửi khiếu nại bằng văn bản đến Phòng Quốc tế và Quan hệ Hai bờ trong vòng 1 tuần sau ngày công bố kết quả. Chỉ ứng viên本人 được khiếu nại; hồ sơ phải ghi rõ họ tên, ngành đăng ký, địa chỉ, điện thoại, ngày, sự việc, lý do, biện pháp mong muốn và tài liệu/chứng cứ liên quan. Mỗi vụ việc chỉ được khiếu nại một lần; trường trả lời trong vòng một tháng.
15. Thông tin liên hệ
16. Nội dung các biểu mẫu cuối cẩm nang
Cẩm nang kèm Đơn xin trợ cấp của Đại học Tịnh Nghi dành cho sinh viên quốc tế và Bản cam kết nhập học dành cho sinh viên quốc tế. Ứng viên phải khai thông tin cá nhân, chứng chỉ tiếng Trung/Anh, tình trạng học bổng, ký xác nhận thông tin trung thực và cam kết đáp ứng quy định về quốc tịch, học lực, giấy tờ và tư cách nhập học.


